EP20K100CQ208C7ES vs EP20K100CQ208C7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K100CQ208C7ES bằng Intel và EP20K100CQ208C7 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K100CQ208C7ES EP20K100CQ208C7
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Family APEX-20KE APEX20K
Logic Elements (LEs) 4,160 —
Typical Gates 53,248 100,000
Maximum User I/O 159 —
Embedded RAM Bits 32,768 53,248
Number of Logic Cells 4,160 —
Hộp 208-BFQFP (Power Quad Flat Pack) 208-pin PQFP (QFP)
Số chân 208 —
Speed Grade C7 (commercial, 0.7 ns pin-to-pin tier) C7 (7 ns pin-to-pin delay)
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (PQFP with gull-wing leads)
Cấp MSL 3 (168 Hours) [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]
Packaging Tray —
Supply Voltage - Core [DATA_NEEDED: core voltage] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: rohs status not in verified data]
Logic Elements — 4,160
Maximum System Gates — 263,000
User I/O Pins — 159
Temperature Grade — Commercial (0C to +85C)
Core Voltage — 1.8 V
I/O Voltage — 3.3 V (LVTTL/LVCMOS/PCI compatible)
Process Technology — SRAM-based CMOS
Configuration Method — SRAM - volatile, requires boot PROM
Trạng thái vòng đời — Obsolete - last-time-buy phase ended

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá