EP20K100CQ240C9 vs EP20K100CQ208C9 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP20K100CQ240C9 bằng Intel và EP20K100CQ208C9 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EP20K100CQ240C9 - APEX 20K FPGA 100K Gates 189 I/O QFP240 | Intel
EP20K100CQ240C9 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP20K100CQ240C9 | EP20K100CQ208C9 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Series | APEX 20K | APEX 20K |
| Family | APEX 20K (SRAM-based FPGA) | — |
| Typical Gates | 100,000 | 100,000 |
| Logic Elements | 4,160 | — |
| Embedded Memory (RAM bits) | 53,248 | — |
| User I/O Pins | 189 | — |
| Number of PLLs | 4 | 4 |
| Package Type | 240-BQFP (QFP-240) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C to +85°C (commercial) | 0 C to +70 C |
| Speed Grade | C9 (-9 commercial) | C9 |
| Process Technology | 0.22 µm CMOS SRAM | 0.18 micron CMOS SRAM |
| Programming Method | In-system SRAM (volatile) | SRAM-based, in-system programmable |
| Configuration Method | Serial/Passive Parallel/Byte-wide JTAG | — |
| Supply Voltage (VCCINT) | [DATA_NEEDED: VCCINT core voltage] | — |
| Supply Voltage (VCCIO) | [DATA_NEEDED: VCCIO I/O voltage] | — |
| I/O Standards Supported | LVTTL, LVCMOS, PCI, GTL | — |
| JTAG (IEEE 1149.1) Support | Yes | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Family Name | — | APEX 20K |
| Number of Logic Elements | — | 4,160 |
| Maximum User I/O | — | 159 |
| Total RAM Bits | — | 53,248 |
| Embedded System Blocks (ESBs) | — | 26 |
| Hộp | — | 208-pin PowerQuad QFP (PQFP-208) |
| Supply Voltage (Core) | — | 1.8 V typical |
| Configuration Interface | — | Passive Serial, JTAG (IEEE 1149.1) |
| Lead-Free | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |