EP20K100CQ240C9 vs EP20K100CQ240C7ES So sánh
So sánh chi tiết song song của EP20K100CQ240C9 bằng Intel và EP20K100CQ240C7ES bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EP20K100CQ240C9 - APEX 20K FPGA 100K Gates 189 I/O QFP240 | Intel
EP20K100CQ240C9 ⚠ Lần mua cuốiIntel
EP20K100CQ240C7ES - 100K Gates APEX20K FPGA, 189 I/O, 240-PQFP | Intel
EP20K100CQ240C7ES ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP20K100CQ240C9 | EP20K100CQ240C7ES |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Series | APEX 20K | — |
| Family | APEX 20K (SRAM-based FPGA) | APEX20K |
| Typical Gates | 100,000 | 100,000 |
| Logic Elements | 4,160 | 4,160 |
| Embedded Memory (RAM bits) | 53,248 | — |
| User I/O Pins | 189 | — |
| Number of PLLs | 4 | — |
| Package Type | 240-BQFP (QFP-240) | 240-pin PQFP (BQFP) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C to +85°C (commercial) | Commercial (0C to +70C) |
| Speed Grade | C9 (-9 commercial) | -7 |
| Process Technology | 0.22 µm CMOS SRAM | 0.22 µm CMOS |
| Programming Method | In-system SRAM (volatile) | — |
| Configuration Method | Serial/Passive Parallel/Byte-wide JTAG | JTAG / Serial PROM (EPC2/EPC16) |
| Supply Voltage (VCCINT) | [DATA_NEEDED: VCCINT core voltage] | — |
| Supply Voltage (VCCIO) | [DATA_NEEDED: VCCIO I/O voltage] | — |
| I/O Standards Supported | LVTTL, LVCMOS, PCI, GTL | — |
| JTAG (IEEE 1149.1) Support | Yes | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | [DATA_NEEDED: lead-free/RoHS variant status] |
| Maximum System Gates | — | 263,000 |
| Number of I/O | — | 189 |
| Embedded RAM Bits | — | 53,248 |
| Embedded Array Blocks (EAB) | — | Yes |
| Supply Voltage Core | — | 2.5 V |
| PLL | — | Yes |
| MultiVolt I/O Support | — | 1.8V / 2.5V / 3.3V / 5.0V |