EP20K100EQC208-2 vs EP20K100QC208-1 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K100EQC208-2 bằng Altera và EP20K100QC208-1 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K100EQC208-2 EP20K100QC208-1
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Series APEX-20KE —
Product Type FPGA - Field Programmable Gate Array —
Number of Logic Elements 4160 —
Number of Gates 100K gates —
Total RAM Bits 53248 —
Number of User I/Os 151 —
Core Supply Voltage 1.8 V nominal (1.71 V to 1.89 V) —
Maximum Operating Frequency 250 MHz 250 MHz
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0°C to +85°C —
Hộp 208-BFQFP PQFP-208 (Plastic Quad Flat Pack)
Package Code FQFP —
Package Shape Square —
Number of Terminals 208 —
Terminal Form Gull wing —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology CMOS —
Family — APEX 20K
Device Type — FPGA (Field Programmable Gate Array)
Equivalent Logic Gates — 100,000
Typical Gates — 26,624
Logic Elements / Cells — 4,160
Embedded RAM — 53,248 bits
Propagation Delay (tPD) — 1.6 ns
Speed Grade — -1
Supply Voltage (Core) — 2.5 V
Process Technology — 0.22 µm CMOS
Number of PLLs — 4
Số chân — 208
Nhiệt độ hoạt động — 0 °C to +85 °C (commercial)
User I/Os (max) — [DATA_NEEDED: exact user-IO count for PQFP-208]
Configuration — SRAM-based, volatile
Trạng thái RoHS — unknown

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá