EP20K100EQI240-2X vs EP20K100QI240-2 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K100EQI240-2X bằng Intel và EP20K100QI240-2 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K100EQI240-2X EP20K100QI240-2
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Series APEX-20KE EP20K100
Family APEX 20K APEX 20K
System Gates 100,000 —
Logic Elements / Cells 4,160 4,160
Total RAM Bits 53,248 —
Number of I/O 183 —
User I/O Banks [DATA_NEEDED: number of I/O banks] —
Number of LABs/CLBs [DATA_NEEDED: LAB count] —
Number of EABs [DATA_NEEDED: EAB count] —
Core Supply Voltage 1.8 V (1.71 V to 1.89 V) —
Process Technology 0.22 µm CMOS 0.22 µm CMOS
Maximum Operating Frequency 250 MHz —
Hộp 240-BFQFP / 240-PQFP (32x32 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (Industrial) —
I/O Standards LVTTL, LVCMOS, LVDS, PCI, GTL+ —
Configuration Method Serial / Passive Parallel —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: rohs status]
Device Type — Field Programmable Gate Array (FPGA)
Typical Gates — 100,000
Embedded RAM Bits — 53,248
Number of Logic Elements — 4,160
User I/Os — 189
Number of Dedicated Inputs — 4
Global Clocks — 4
Propagation Delay — 1.6 ns
Maximum Internal Frequency — 200 MHz
Core Voltage — 2.5 V
Package Type — 240-pin Power QFP (PQFP / BFQFP)
Pin Pitch — 1.27 mm
Nhiệt độ hoạt động — 0 °C to +85 °C (Commercial)
Lead Finish — Tin-Lead (SnPb)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá