EP20K100ETC144-1N vs EP20K30ETC144-1 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K100ETC144-1N bằng Altera và EP20K30ETC144-1 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K100ETC144-1N EP20K30ETC144-1
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Family APEX-20KE APEX 20K
Logic Elements 53248 —
Logic Cells 4160 —
System Gates 100000 —
User I/Os 92 —
Hộp 144-LQFP (TQFP) —
Process Technology 0.22 µm CMOS 0.22 um CMOS
Core Voltage 1.8 V —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +85 °C 0 C to 85 C
Embedded Array Blocks (EABs) Yes (32-bit x 2K RAM/ROM/FIFO) —
Configuration Interface JTAG (IEEE 1149.1) / IEEE 1532 ISC —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (Gull Wing)
Trạng thái RoHS Unknown [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Programming Software MAX+PLUS II / Quartus II (legacy) —
Device Series APEX 20K 416 Macro 92 IOs —
Series — APEX-20KE
Logic Gates — 30,000 gates
Logic Elements / Cells — 1,200
Macrocells — 192
Number of I/O — 92
Number of Dedicated Inputs — 4
Maximum Internal Frequency — 160 MHz
Propagation Delay — 1.68 ns
Supply Voltage - Core — 1.71 V to 1.89 V (1.8 V nominal)
Hộp / Vỏ — 144-LQFP (TQFP-144, 20x20 mm, 0.5 mm pitch)
Supplier Device Package — 144-TQFP
Architecture — MultiCore (LUT + product-term + EAB)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá