EP20K100FC144-2X vs EP20K100FC144-1 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K100FC144-2X bằng Intel và EP20K100FC144-1 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K100FC144-2X EP20K100FC144-1
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Family APEX-20K APEX-20K
Logic Elements 4,160 4,160
Number of LABs/CLBs 416 —
Total RAM Bits 53,248 —
Number of I/O 93 —
Number of Gates [DATA_NEEDED: gate count] —
Core Voltage 2.5 V 2.5 V
I/O Voltage 3.3 V / 5 V tolerant 3.3 V (PCI-compatible)
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temp range] [DATA_NEEDED: temperature grade]
Speed Grade -2 -1 (slowest)
Hộp 144-LQFP (FC) 144-LQFP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Architecture LUT-based with embedded array blocks —
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) —
Series — APEX-20K
Typical Gates — 100,000
Embedded RAM Bits — 53,248
User I/O Pins — 93
Number of Logic Array Blocks (LABs) — [DATA_NEEDED: LAB count]
Number of Embedded System Blocks (ESBs) — [DATA_NEEDED: ESB count]
Number of Embedded Array Blocks (EABs) — [DATA_NEEDED: EAB count]
Programmable Interface — JTAG / IEEE 1532 (ISP)
PCI Compliance — 3.3V PCI compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá