EP20K100FC324-2V vs EP20K100FC324-2 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP20K100FC324-2V bằng Altera và EP20K100FC324-2 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EP20K100FC324-2V - APEX 20K 100K Gates FPGA, 324-FBGA | Altera
EP20K100FC324-2V ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP20K100FC324-2V | EP20K100FC324-2 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Lần mua cuối |
| Family | APEX 20K | — |
| Logic Elements / Gates | 100,000 gates | — |
| Macrocells | 416 | — |
| Total RAM Bits | 53,248 bits | — |
| Number of Logic Elements / Cells | 4,160 | — |
| Number of I/O | 252 | — |
| Number of Dedicated Inputs | 4 | — |
| Maximum Frequency | 167 MHz | — |
| Core Supply Voltage | 1.71 V to 1.89 V (1.8 V nominal) | 2.5 V |
| I/O Standard Support | LVDS, 1.8 V | — |
| Process Technology | 0.22 micrometer CMOS | — |
| Hộp | 324-FBGA (19x19 mm, 1.0 mm pitch) | 324-ball FBGA |
| Supplier Device Package | 324-FBGA | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature grade] | 0°C to 85°C |
| Series | APEX-20K | — |
| Manufacturer | Altera (now Intel FPGA) | — |
| Device Family | — | APEX 20K |
| Equivalent Gates | — | 100,000 |
| Logic Cells | — | 4,160 |
| Maximum User I/Os | — | 252 |
| Số chân | — | 324 |
| Technology Node | — | 0.22 µm CMOS |
| Propagation Delay (tPD) | — | 1.6 ns |
| Internal Performance | — | 200 MHz |
| Configuration Method | — | JTAG / serial configuration PROM |
| Embedded Memory | — | Dual-port RAM blocks (ESB) |
| Programming Toolchain | — | Altera Quartus / MAX+PLUS II |