EP20K1500CF33C7ES vs EP20K1500CB652C7ES So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K1500CF33C7ES bằng Intel và EP20K1500CB652C7ES bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K1500CF33C7ES EP20K1500CB652C7ES
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Family APEX20K —
Series APEX 20K APEX 20KC
Manufacturer Intel (formerly Altera) Intel (formerly Altera)
Logic Elements / Cells 51840 51,840
Total RAM Bits [DATA_NEEDED: total RAM bits] 216,576 (approx. 216 Kb ESB)
Number of I/O 808 488
Number of Gates 1500000 1,500,000 typical
Voltage - Supply 2.5V core, 3.3V I/O 1.8 V core, 3.3 V I/O
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) 0C to +85C (commercial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Hộp / Vỏ 1020-BBGA, FCBGA (FineLine BGA) 652-BGA (CB652)
Supplier Device Package 1020-BGA —
Programmable Type In System Programmable (SRAM-based) —
Configuration Method SRAM / JTAG —
I/O Standards LVTTL, LVCMOS, PCI, GTL, SSTL LVTTL, LVCMOS, PCI, GTL+, HSTL, SSTL
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Typical Gates — 1,500,000
Number of Logic Array Blocks — [DATA_NEEDED: LAB count]
Speed Grade — 7
PLLs — 4
Process Technology — 0.18 µm CMOS
ESB Memory — Embedded System Block (dual-port RAM/ROM/FIFO)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá