EP20K1500EBC652-1X vs EP20K300EBC652-1X So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K1500EBC652-1X bằng Altera và EP20K300EBC652-1X bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K1500EBC652-1X EP20K300EBC652-1X
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Lần mua cuối
Family APEX 20KE —
Logic Elements / Cells 51840 —
System Gates 1.5 M 300,000
Macros 3456 —
Total RAM Bits 442368 147,456
User I/O 488 —
Number of I/O Banks [DATA_NEEDED: I/O bank count] —
Propagation Delay 1.84 ns —
Internal Frequency 160 MHz (per digchip) / 400 MHz (per fpgakey) —
Core Voltage 1.8 V —
Process Technology 0.22 µm CMOS 0.22 um CMOS
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +85 °C (commercial) —
Hộp 652-ball BGA (FCBGA / PBGA652) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Configuration Method JTAG / SRAM —
Architecture MultiCore (LUT + product-term) MultiCore (LUT + product-term + embedded memory)
Series — APEX 20KE
Device Family — Apex 20KE (1.8V, LVDS)
Logic Elements (Cells) — 11,520
Maximum User I/O — 408
Number of Gates — 300K
Operating Frequency — 400 MHz
Core Supply Voltage — 1.71 V to 1.89 V
Hộp / Vỏ — 652-BGA (45 mm x 45 mm)
Supplier Device Package — 652-BGA

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá