EP20K160EQC240-3N vs EP20K100EQC240-3N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K160EQC240-3N bằng Intel và EP20K100EQC240-3N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K160EQC240-3N EP20K100EQC240-3N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Family APEX 20K —
Logic Family CMOS —
System Gates 160,000 —
Logic Elements / Cells 6400 —
Embedded Memory 87,040 bits (EAB) —
User I/Os 271 —
Internal Frequency 323 MHz —
Propagation Delay 1.55 ns 1.6 ns
Core Voltage (VCCINT) 1.8 V —
I/O Voltage (VCCIO) 3.3 V —
Process Technology 0.22 µm CMOS —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 85 °C 0 C to 85 C
Hộp 240-pin PQFP (Power Quad Flat Pack) 240-BFQFP
Speed Grade -3 —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Programmability In-system via JTAG (IEEE 1149.1) —
Device Type — Field Programmable Gate Array (FPGA)
Series — APEX-20KE
Logic Capacity — 100K gates
Logic Cells — 4160
Total RAM — 53248 bits
User I/O — 183 pins
Operating Frequency — 250 MHz
Điện áp cung cấp — 1.71 V to 1.89 V; nominal 1.8 V
Technology — 0.22 um CMOS
Package Type — PQFP
Số chân — 240 pins
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Macrocell Count — 416 macros
Configuration Category — Loadable PLD

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá