EP20K160ETC144-2N vs EP20K160ETC144-2 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K160ETC144-2N bằng Intel và EP20K160ETC144-2 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP20K160ETC144-2 EP20K160ETC144-2 FPGA - 160K Gate APEX 20KE | Altera

EP20K160ETC144-2 FPGA - 160K Gate APEX 20KE | Altera

EP20K160ETC144-2 Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K160ETC144-2N EP20K160ETC144-2
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Family APEX 20KE —
Series APEX-20KE APEX-20KE
Logic Elements / Cells 6400 6,400 cells
Macros / Logic Elements (LE) 640 —
System Gates 160,000 —
On-Chip RAM Bits 81920 —
User I/Os 88 —
Number of I/O Banks 8 —
Internal Frequency (max) 160 MHz —
Propagation Delay 1.55 ns 1.93 ns
Core Voltage 1.8 V (1.71 V to 1.89 V) —
Technology Node 0.22 um CMOS —
Hộp / Vỏ 144-LQFP (20x20 mm) 144-LQFP
Supplier Device Package 144-TQFP 144-TQFP (20 x 20 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 85 C —
Configuration Mode JTAG, Passive Serial —
Lead-Free / RoHS [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Total System Gates — 160,000 gates
RAM Bits — 81,920 bits
Number of User I/O — 88 pins
Core Supply Voltage Range — 1.71 V ~ 1.89 V
Nominal Core Voltage — 1.8 V
Speed Grade — -2
Process Technology — 0.22 um CMOS
Maximum Device Performance Class — 350 MHz
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: exact operating temperature range]
RoHS / Lead-Free Status — [DATA_NEEDED: RoHS/lead-free status for non-N package]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

EP20K160ETC144-2

Không có hồ sơ kỹ thuật

Xem chi tiết sản phẩm đầy đủ →

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá