EP20K160ETC144-2N vs EP20K30ETC144-1X So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K160ETC144-2N bằng Intel và EP20K30ETC144-1X bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K160ETC144-2N EP20K30ETC144-1X
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Family APEX 20KE APEX 20K
Series APEX-20KE APEX-20KE
Logic Elements / Cells 6400 —
Macros / Logic Elements (LE) 640 —
System Gates 160,000 —
On-Chip RAM Bits 81920 —
User I/Os 88 —
Number of I/O Banks 8 —
Internal Frequency (max) 160 MHz 160 MHz (per DigChip datasheet entry)
Propagation Delay 1.55 ns 1.68 ns (per datasheet graph reference)
Core Voltage 1.8 V (1.71 V to 1.89 V) 1.8 V
Technology Node 0.22 um CMOS —
Hộp / Vỏ 144-LQFP (20x20 mm) —
Supplier Device Package 144-TQFP —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 85 C 0 °C to +85 °C (TJ)
Configuration Mode JTAG, Passive Serial —
Lead-Free / RoHS [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Typical Gates — 30,000
Maximum System Gates — 113,000
Number of Logic Elements / Cells — 1,200
Number of LABs / CLBs — 120
Total RAM Bits — 24,576
Number of User I/Os — 92
Supply Voltage (Core) — 1.71 V to 1.89 V
Process Technology — 0.22 µm CMOS
Hộp — 144-LQFP (20x20 mm, 0.5 mm pitch)
Configuration — SRAM-based, in-system programmable
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: confirm current RoHS compliance vs original leaded LQFP]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá