EP20K200BC356-3 vs EP20K200BC356-2XV So sánh
So sánh chi tiết song song của EP20K200BC356-3 bằng Intel và EP20K200BC356-2XV bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EP20K200BC356-2XV - APEX-20K FPGA, 8320 LE, 356-BGA | Altera/Intel
EP20K200BC356-2XV ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP20K200BC356-3 | EP20K200BC356-2XV |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Series | APEX-20K | APEX-20K® |
| Family | APEX 20K (MultiCore) | APEX-20K |
| Logic Elements / Cells | 8320 | — |
| Embedded Memory Bits | 106496 | — |
| Number of Macrocells | 832 | — |
| User I/Os | 277 | — |
| Hộp | 356-LBGA | — |
| Total Package Pins | 356 | — |
| Supply Voltage (Core) | 2.5 V | — |
| Technology | 0.22 µm CMOS | — |
| Maximum Internal Frequency | 167 MHz | — |
| Propagation Delay | 2.5 ns | — |
| Logic Family | CMOS | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +85 °C (Commercial) | 0 °C to 85 °C (TJ) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Configuration Interface | IEEE 1149.1 JTAG | — |
| Trạng thái RoHS | unknown | [DATA_NEEDED: RoHS compliance flag] |
| Number of LABs/CLBs | — | 832 |
| Number of Logic Elements / Cells | — | 8320 |
| Total RAM Bits | — | 106496 |
| Number of I/O | — | 277 |
| Number of Gates | — | 526000 |
| Core Voltage Supply | — | 2.375 V to 2.625 V |
| Hộp / Vỏ | — | 356-LBGA (Ball Grid Array) |
| Speed Grade | — | -2 |
| Configuration Memory | — | SRAM-based (volatile) |
| Programming Interface | — | JTAG (IEEE 1149.1) |