EP20K200BC484-1X vs EP20K200EBC652-1X So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K200BC484-1X bằng Altera và EP20K200EBC652-1X bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K200BC484-1X EP20K200EBC652-1X
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Product Family APEX-20K —
Series EP20K200 APEX-20KE
Logic Elements / Cells 8320 8320
Total RAM Bits 106496 106496
Number of I/O 382 376
Number of Logic Gates 200000 —
Package Type 484-BBGA (Fine-pitch Ball Grid Array) —
Package Suffix BC484 —
Speed Grade -1 (slowest commercial grade) -1X (fastest)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial, [DATA_NEEDED: full Tjj range]) Industrial grade
Configuration Method SRAM - external serial/parallel PROM —
JTAG Support IEEE 1149.1 boundary-scan —
PLL ClockLock / ClockBoost —
Embedded Memory Blocks Embedded System Blocks (ESBs) - RAM/ROM/CAM —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] [DATA_NEEDED: RoHS status not in provided data]
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Family — APEX 20KE
Macros (Logic Cells) — 832
Core Voltage — 1.8 V (1.71 V to 1.89 V)
Supply Voltage Range — 1.71 V to 1.89 V
Hộp — 652-BGA (45x45 mm)
Supplier Device Package — 652-BGA
Process Technology — 0.18 µm CMOS
Architecture — MultiCore (LUT + product-term + embedded memory)
Trạng thái vòng đời — Obsolete / Discontinued

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá