EP20K200CF484C9 vs EP20K200CF484C8 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP20K200CF484C9 bằng Altera và EP20K200CF484C8 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP20K200CF484C9 | EP20K200CF484C8 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Family | APEX 20KC | APEX 20KC |
| Series | APEX-20KC | — |
| Logic Elements | 8,320 | 8,320 |
| Total RAM Bits | 106,496 | — |
| User I/O | 376 | — |
| Number of Gates | 200,000 (system gates) | — |
| Core Voltage (VCCINT) | 1.71 V to 1.89 V | — |
| I/O Voltage (VCCIO) | [DATA_NEEDED: VCCIO range] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +85 C (commercial) | Commercial (0C to +85C) |
| Hộp | 484-BBGA / 484-FBGA (23 x 23 mm) | 484-FBGA (FineLine BGA, 23x23 mm) |
| Supplier Device Package | 484-FBGA (23x23) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Process Technology | 0.18 µm CMOS | 0.15 µm CMOS |
| Speed Grade | -9 (C9 = commercial, fastest) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Non-compliant (per alterachips.com listing) |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| System Gates | — | 200,000 |
| Embedded Memory Bits | — | 106,496 bits |
| Maximum User I/O | — | 376 |
| Core Voltage | — | 1.8 V |
| Maximum Frequency | — | 301.21 MHz (per FPGAkey listing) |
| Embedded Memory Type | — | ESB (Embedded System Block) — RAM/ROM/CAM/FIFO |
| Configuration Modes | — | Passive Serial, Passive Parallel Synchronous, Active Serial |
| Supported I/O Standards | — | LVTTL, LVCMOS, PCI, GTL+ |