EP20K200CQ240C8ES vs EP20K200CQ208C8ES So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K200CQ240C8ES bằng Altera và EP20K200CQ208C8ES bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP20K200CQ208C8ES EP20K200CQ208C8ES - APEX 20KC FPGA 200K Gates 208-BFQFP

EP20K200CQ208C8ES - APEX 20KC FPGA 200K Gates 208-BFQFP

EP20K200CQ208C8ES ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K200CQ240C8ES EP20K200CQ208C8ES
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Lần mua cuối
Family APEX 20KC APEX-20KC
Device Logic Elements 8,320 cells —
Typical Gates 200,000 —
Embedded Memory 106,496 bits —
User I/O Count 168 —
Maximum Internal Clock Frequency 301.21 MHz —
Core Voltage 1.8 V —
Process Technology 0.15 µm CMOS 0.15 µm CMOS
Hộp 240-BFQFP (PQFP) 208-BFQFP (PQFP)
Số lượng chân 240 —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating temperature range] 0 °C to +85 °C (TJ) (commercial)
Speed Grade C8 —
Device Variant Suffix ES (engineering sample) —
PLLs 4 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Logic Elements / Cells — 8320
System Gates — 200,000
Embedded RAM Bits — 106,496
Number of I/O — 136
Number of Logic Array Blocks (LABs) — 144
Number of PLLs — 4
Maximum Operating Frequency — 301.21 MHz
Core Supply Voltage (VCCINT) — 1.71 V to 1.89 V
I/O Supply Voltage (VCCIO) — [DATA_NEEDED: VCCIO range]
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) — 3 (168 hours)
Configuration Method — Serial / JTAG (EPC8, EPC16)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá