EP20K200CQ240C8ES vs EP20K200CQ240C7N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K200CQ240C8ES bằng Altera và EP20K200CQ240C7N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP20K200CQ240C7N EP20K200CQ240C7N - Altera APEX 20KC FPGA | 8320 LE

EP20K200CQ240C7N - Altera APEX 20KC FPGA | 8320 LE

EP20K200CQ240C7N ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K200CQ240C8ES EP20K200CQ240C7N
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Lần mua cuối
Family APEX 20KC APEX-20KC
Device Logic Elements 8,320 cells —
Typical Gates 200,000 —
Embedded Memory 106,496 bits —
User I/O Count 168 —
Maximum Internal Clock Frequency 301.21 MHz —
Core Voltage 1.8 V —
Process Technology 0.15 µm CMOS 0.15 um
Hộp 240-BFQFP (PQFP) —
Số lượng chân 240 —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating temperature range] —
Speed Grade C8 —
Device Variant Suffix ES (engineering sample) —
PLLs 4 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] [DATA_NEEDED: RoHS status not stated in provided listings]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Product Type — Field Programmable Gate Array (FPGA)
Logic Elements / Cells — 8320
Total RAM Bits — 106496
Number of User I/Os — 168
Number of Dedicated Inputs — 4
Typical Gate Count — 200K gates
Supply Voltage Range — 1.71 V to 1.89 V
Nominal Supply Voltage — 1.8 V
Tần số xung maksimum — 357.16 MHz per Microchip USA; Jotrin lists 375.94 MHz
Hộp / Vỏ — 240-BFQFP (PQFP/FQFP)
Number of Terminals — 240
Package Code — FQFP
Package Shape — Square
Terminal Form — Gull Wing
Lead-Free Finish — Yes (N suffix)
Kháng nhiệt — [DATA_NEEDED: theta-JA]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá