EP20K200EBC652-1X vs EP20K200EBC652-2X So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K200EBC652-1X bằng Altera và EP20K200EBC652-2X bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K200EBC652-1X EP20K200EBC652-2X
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Family APEX 20KE APEX-20KE
Series APEX-20KE APEX-20KE®
Logic Elements / Cells 8320 —
Macros (Logic Cells) 832 —
Total RAM Bits 106496 106,496
Number of I/O 376 —
Core Voltage 1.8 V (1.71 V to 1.89 V) —
Supply Voltage Range 1.71 V to 1.89 V —
Nhiệt độ hoạt động Industrial grade —
Speed Grade -1X (fastest) —
Hộp 652-BGA (45x45 mm) 652-BGA
Supplier Device Package 652-BGA —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Process Technology 0.18 µm CMOS 0.18 um CMOS
Architecture MultiCore (LUT + product-term + embedded memory) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status not in provided data] —
Trạng thái vòng đời Obsolete / Discontinued —
Device Logic Elements — 8,320
Number of LABs/CLBs — 832
Number of I/O Pins — 376
Number of Gates — 200,000 (typical)
Core Supply Voltage — 1.71 V to 1.89 V (1.8 V nominal)
Operating Temperature (TJ) — 0C to +85C
I/O Standard Support — LVTTL, LVCMOS, LVDS, PCI, GTL+, SSTL
Configuration Method — Serial or Parallel PROM, JTAG (IEEE 1149.1)
Lead-Free / RoHS — Compliant (per DigiKey listing)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá