EP20K200EQI240-2N vs EP20K200EQI240-2X So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K200EQI240-2N bằng Intel và EP20K200EQI240-2X bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP20K200EQI240-2X EP20K200EQI240-2X - APEX 20KE FPGA 168 I/O | Altera

EP20K200EQI240-2X - APEX 20KE FPGA 168 I/O | Altera

EP20K200EQI240-2X ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K200EQI240-2N EP20K200EQI240-2X
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Family APEX-20KE —
Gates 200,000 —
Logic Elements 8,320 —
LABs/CLBs 832 —
Embedded RAM Bits 106,496 —
User I/Os 168 —
Propagation Delay 2.5 ns 1.97 ns
Maximum Frequency 205 MHz —
Core Voltage 1.8 V —
I/O Voltage 2.5 V —
Process Technology 0.18 um CMOS 0.22 um CMOS
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +85 C (Industrial) —
Hộp 240-pin PQFP/BFQFP (gull-wing) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS unknown [DATA_NEEDED: RoHS status]
Manufacturer — Altera / Intel Programmable Solutions Group
Device Family — APEX 20KE
Product Type — FPGA (Field Programmable Gate Array)
Number of Logic Elements — 8320
Approximate Gates — 200000
Total RAM Bits — 106496
User I/O Lines — 168
Dedicated Inputs — 4
Tần số xung maksimum — 160 MHz
Core Supply Voltage — 1.8 V ± 0.18 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +100°C
Hộp / Vỏ — PQFP-240 (S-PQFP-G240)
Package Body — Plastic / epoxy, square body
Terminal Form — Gull wing
Terminal Pitch — 0.500 mm
Architecture — MultiCore (LUT + product-term + embedded memory)
I/O Standard Support — LVDS (per APEX 20KE 1.8V/LVDS datasheet title)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá