EP20K200FC484-2X vs EP20K200FC484-3AA So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K200FC484-2X bằng Altera và EP20K200FC484-3AA bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K200FC484-2X EP20K200FC484-3AA
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family APEX 20K APEX-20K
Series EP20K200 —
Device Type FPGA (Field Programmable Gate Array) —
Maximum Logic Elements 8,320 cells —
Typical System Gates 200,000 —
Embedded Memory (EAB) 106,496 bits —
Maximum User I/O 382 —
Number of Logic Elements 8,320 —
Propagation Delay 3.0 ns —
Maximum Internal Frequency 200 MHz —
Process Technology 0.22 µm CMOS CMOS
Core Supply Voltage 2.5 V —
Hộp 484-pin FBGA (FineLine BGA), 1.0 mm pitch —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 85 °C (commercial) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Speed Grade -2 (with LVDS support, "X" suffix) -3
Programmable I/O Standards 1.8 V, 2.5 V, 3.3 V, LVTTL, LVCMOS, LVDS —
JTAG Support IEEE 1149.1 Boundary-Scan —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Logic Elements — 8320
Number of LABs/CLBs — 832
Total RAM Bits — 106496
Number of I/O Pins — 382
Maximum Gates — 526000
Điện áp cung cấp — 2.375 V to 2.625 V
Package Type — 484-BBGA (FineLine BGA)
Nhiệt độ mối nối hoạt động — [DATA_NEEDED: junction temperature range]
Configuration Interface — JTAG (IEEE 1149.1) / Serial
Lead Free — [DATA_NEEDED: lead-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá