EP20K300EBC652-1X vs EP20K300EFC672-1 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K300EBC652-1X bằng Altera và EP20K300EFC672-1 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K300EBC652-1X EP20K300EFC672-1
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Obsolete
Series APEX 20KE —
Device Family Apex 20KE (1.8V, LVDS) —
System Gates 300,000 300,000
Logic Elements (Cells) 11,520 —
Total RAM Bits 147,456 —
Maximum User I/O 408 —
Number of Gates 300K —
Operating Frequency 400 MHz —
Process Technology 0.22 um CMOS 0.22 um CMOS
Core Supply Voltage 1.71 V to 1.89 V 1.8 V (1.71 V min, 1.89 V max)
Hộp / Vỏ 652-BGA (45 mm x 45 mm) —
Supplier Device Package 652-BGA —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Architecture MultiCore (LUT + product-term + embedded memory) MultiCore (LUT + ESB)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] unknown
Family — APEX 20KE
Product Type — FPGA (Field-Programmable Gate Array)
Logic Elements — 11,520
Embedded RAM Bits — 147,456
User I/O — 408
Hộp — 672-ball FineLine BGA
Propagation Delay — 1.68 ns
Internal Frequency — 160 MHz (max performance grade up to 400 MHz)
Nhiệt độ hoạt động — 0 C to 85 C (commercial)
I/O Standards Supported — LVCMOS, LVTTL, PCI, GTL+, SSTL-2/3, LVDS
Logic Family — CMOS, SRAM-based

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá