EP20K300EQC240-3 vs EP20K300EQI240-3N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP20K300EQC240-3 bằng Intel và EP20K300EQI240-3N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP20K300EQC240-3 | EP20K300EQI240-3N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | APEX-20KE | APEX 20KE |
| Typical Gates | 300,000 | — |
| Logic Elements / Cells | 11,520 | — |
| Embedded Memory (bits) | 147,456 | 147,456 |
| Maximum User I/O | 152 | 152 |
| Number of PLLs | 4 | — |
| Speed Grade | -3 | -3 |
| Core Voltage (VCCINT) | 1.8 V | — |
| I/O Voltage Tolerance | 2.5V / 3.3V / 5.0V compatible | — |
| Hộp | 240-pin PQFP / BFQFP (240-BFQFP) | 240-pin BQFP/PQFP (PowerQuad Flat Pack) |
| Pin Pitch | 1.0 mm | — |
| Terminal Form | Gull Wing | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +85C (commercial) | -40 °C to +105 °C (industrial 'I' grade) |
| Programmable Logic Type | Loadable PLD | — |
| Architecture | MultiCore (LUT + Embedded System Blocks) | — |
| Process Technology | 0.22 um CMOS | 0.22 µm CMOS |
| Configuration Interface | JTAG (IEEE 1149.1), passive serial | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: confirm for this date code] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance from data] |
| Series | — | EP20K300 |
| System Gates | — | 300,000 |
| Logic Elements | — | 11,520 |
| Dedicated Inputs | — | 4 |
| Core Supply Voltage | — | 1.8 V nominal (1.71 V min, 1.89 V max) |
| I/O Standard Support | — | 1.5 V, 1.8 V, 2.5 V, 3.3 V (multi-volt I/O) |
| Programming Interface | — | IEEE 1149.1 JTAG (ByteBlaster / MasterBlaster) |