EP20K300EQC240-3N vs EP20K300EQI240-2X So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K300EQC240-3N bằng Intel và EP20K300EQI240-2X bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K300EQC240-3N EP20K300EQI240-2X
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Series APEX 20KE APEX-20KE
Family APEX 20K MultiCore —
Logic Cells / Elements 11,520 LES —
System Gates 300,000 —
Embedded Memory (RAM bits) 152,832 bits —
Maximum Internal Frequency 299 MHz 350 MHz (per archived FPGAkey listing)
Propagation Delay (tPD) 1.68 ns —
Maximum User I/O 152 —
Core Voltage 1.8 V —
Process Technology 0.22 µm CMOS 0.22 um
Speed Grade -3 -2 (from ordering code)
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 85 °C (Commercial) —
Hộp 240-pin PQFP (240-BFQFP) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (Gull-Wing) Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] unknown
Number of Gates — 728000
Number of Logic Elements/Cells — 11520
Number of LABs/CLBs — 1152
Total RAM Bits — 147456
Number of User I/Os — 152
Core Supply Voltage — 1.71 V to 1.89 V
I/O Supply Voltage — [DATA_NEEDED: I/O supply voltage]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to 100C (TJ)
Propagation Delay — 2.29 ns (per FindIC listing)
Hộp / Vỏ — 240-BFQFP
Package Code — FQFP
Số lượng chân — 240
Terminal Form — Gull Wing
Package Shape — Square
Logic Family — CMOS
Lead-Free Finish — unknown

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá