EP20K30EFC324-1 vs EP20K30EFC324-2X So sánh
So sánh chi tiết song song của EP20K30EFC324-1 bằng Altera và EP20K30EFC324-2X bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP20K30EFC324-1 | EP20K30EFC324-2X |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Manufacturer | Altera (now Intel) | Altera (Intel) |
| Series | APEX-20K | APEX-20KE |
| Family | APEX-20KE (1.8V, LVDS) | APEX-20KE (1.8V, LVDS) |
| Logic Elements (typical) | 30,000 (30KLE) | — |
| Typical Gates | [DATA_NEEDED: typical gate count] | 30,000 |
| Total RAM Bits | 24576 | 24,576 |
| Maximum User I/O | 128 | 128 |
| Core Supply Voltage (VCCINT) | 1.71 V to 1.89 V | — |
| I/O Supply Voltage | [DATA_NEEDED: VCCIO range] | — |
| Hộp | 324-FBGA (FineLine BGA, 19x19 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Số chân | 324 | — |
| Temperature Grade | Commercial (per Altera family specification) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +85C (commercial grade per Altera family spec) | 0C to 85C [DATA_NEEDED: full industrial range] |
| Process Technology | SRAM-based, 0.18 um | 0.22 micrometer |
| Configuration | Passive serial / passive parallel / JTAG | — |
| Lead-Free / RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] | — |
| Speed Grade | -1 | -2X |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level] | — |
| PLLs | Up to 4 (per APEX-20KE family) | — |
| Device Type | — | FPGA (Field Programmable Gate Array) |
| Logic Elements | — | 1,200 |
| Pin-to-Pin Delay | — | 2.69 ns |
| Core Supply Voltage | — | 1.71 V to 1.89 V (1.8 V nominal) |
| Hộp / Vỏ | — | 324-BGA (FineLine) |
| Supplier Device Package | — | 324-FBGA (19x19 mm) |
| I/O Standard Support | — | LVDS, LVTTL, LVCMOS, PCI |
| PLL Count | — | 4 |
| Configuration Method | — | Serial / Parallel PROM or flash |