EP20K30EFC324-2X vs EP20K60EFC324-2X So sánh
So sánh chi tiết song song của EP20K30EFC324-2X bằng Altera và EP20K60EFC324-2X bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP20K30EFC324-2X | EP20K60EFC324-2X |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Series | APEX-20KE | — |
| Family | APEX-20KE (1.8V, LVDS) | APEX-20KE |
| Manufacturer | Altera (Intel) | — |
| Device Type | FPGA (Field Programmable Gate Array) | — |
| Typical Gates | 30,000 | 60,000 |
| Logic Elements | 1,200 | — |
| Total RAM Bits | 24,576 | 32,768 |
| Maximum User I/O | 128 | — |
| Pin-to-Pin Delay | 2.69 ns | — |
| Core Supply Voltage | 1.71 V to 1.89 V (1.8 V nominal) | — |
| Process Technology | 0.22 micrometer | — |
| Hộp / Vỏ | 324-BGA (FineLine) | — |
| Supplier Device Package | 324-FBGA (19x19 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to 85C [DATA_NEEDED: full industrial range] | — |
| I/O Standard Support | LVDS, LVTTL, LVCMOS, PCI | — |
| PLL Count | 4 | — |
| Speed Grade | -2X | — |
| Configuration Method | Serial / Parallel PROM or flash | — |
| Number of Logic Elements (LEs) | — | 2,560 |
| Number of I/O Pins | — | 196 |
| Number of Embedded System Blocks (ESBs) | — | 16 |
| Number of PLLs | — | 4 |
| Core Voltage | — | 1.71 V to 1.89 V |
| MultiVolt I/O Support | — | 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V |
| Package Type | — | 324-FBGA (Fine-pitch BGA) |
| Package Dimensions | — | 19 mm × 19 mm |
| Operating Temperature Grade | — | Industrial (per -2 speed suffix) |
| Configuration Mode | — | Passive Serial / Passive Parallel (Async & Sync) |
| In-System Programming | — | Yes (IEEE 1149.1 JTAG) |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |