EP20K30ETC144-2X vs EP20K30ETC144-1X So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K30ETC144-2X bằng Intel và EP20K30ETC144-1X bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K30ETC144-2X EP20K30ETC144-1X
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family APEX 20KE APEX 20K
Logic Elements 1200 —
Typical Gates 30000 30,000
System Gates 24576 —
Macrocells 192 —
User I/O Pins 92 —
Internal Frequency 160 MHz —
Propagation Delay 1.68 ns 1.68 ns (per datasheet graph reference)
Logic Family CMOS —
Core Supply Voltage 1.8 V —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 85 C 0 °C to +85 °C (TJ)
Hộp 144-LQFP (E-type, 20x20 mm) 144-LQFP (20x20 mm, 0.5 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Speed Grade -2 —
Trạng thái RoHS unknown [DATA_NEEDED: confirm current RoHS compliance vs original leaded LQFP]
Series — APEX-20KE
Maximum System Gates — 113,000
Number of Logic Elements / Cells — 1,200
Number of LABs / CLBs — 120
Total RAM Bits — 24,576
Number of User I/Os — 92
Supply Voltage (Core) — 1.71 V to 1.89 V
Process Technology — 0.22 µm CMOS
Core Voltage — 1.8 V
Internal Frequency (max) — 160 MHz (per DigChip datasheet entry)
Configuration — SRAM-based, in-system programmable

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá