EP20K400EBC652-2X vs EP20K400EBC652-1 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K400EBC652-2X bằng Altera và EP20K400EBC652-1 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K400EBC652-2X EP20K400EBC652-1
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Series APEX-20KE APEX-20KE
Family APEX 20K APEX-20KE Field Programmable Gate Array
Logic Elements / Cells 16,640 16,640
Total RAM Bits 212,992 212,992
Number of Macros 1,664 1664
Number of User I/O 488 —
Supply Voltage (Core) 1.8 V —
Supply Voltage (I/O) 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (multi-voltage) —
Process Technology 0.22 µm CMOS —
Operating Frequency (max) 223 MHz —
Propagation Delay 2.5 ns 2.5 ns
Number of PLLs 4 —
Package Type 652-BGA —
Package Dimensions 45 × 45 mm —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +85 °C 0 C to 85 C (commercial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Configuration Interface JTAG / Passive Serial / ByteBlaster —
Number of I/O — 488
User I/Os (max, depending on configuration) — 502
Number of Gates (typical) — 400,000
Core Supply Voltage (VCCINT) — 1.71 V to 1.89 V (nominal 1.8 V)
I/O Supply Voltage (VCCIO) — 2.5 V
Logic Family — CMOS
Speed Grade — -1 (fastest commercial)
Hộp / Vỏ — 652-BGA (45x45 mm)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá