EP20K400GC655-1 vs EP20K400BC652-1 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K400GC655-1 bằng Intel và EP20K400BC652-1 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K400GC655-1 EP20K400BC652-1
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family APEX 20K APEX 20KE (1.8 V, LVDS)
Series EP20K400 APEX-20K
Logic Elements 16,640 —
Maximum Gates 1,052,000 —
Typical Gates 400,000 —
Embedded System Blocks (ESBs) 4 —
Total RAM Bits 212,992 212,992
Maximum User I/O 502 —
Dedicated Inputs 6 —
Process Technology 0.22 µm CMOS —
Core Supply Voltage 2.5 V —
I/O Supply Voltage 3.3 V —
Maximum Internal Frequency 250 MHz —
Propagation Delay 2.5 ns 2.5 ns
Hộp 655-pin CPGA (Ceramic Pin Grid Array) 652-BGA (45x45 mm, thermally enhanced)
Số chân 655 —
Kiểu lắp đặt Through-Hole Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +85 °C (commercial) 0 °C to 85 °C (commercial)
Configuration Modes Passive Serial, Passive Parallel Async, Passive Parallel Sync —
Boundary Scan IEEE 1149.1 (JTAG) —
Trạng thái RoHS Non-compliant (contains lead in ceramic package) unknown
Logic Macrocells — 1664
Total Gates — 400,000
User I/O — 502
Supplier Device Package — 652-BGA
Supply Voltage - Core — 1.71 V to 1.89 V (2.5 V standard)
Logic Family — CMOS
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL Level]
Architecture — MultiCore (LUT + product-term + embedded memory)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá