EP20K600CB652I9 vs EP20K600CB652I8 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K600CB652I9 bằng Intel và EP20K600CB652I8 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K600CB652I9 EP20K600CB652I8
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family APEX 20KC APEX 20KC
Logic Elements (Cells) 24,320 —
Maximum Gates 600,000 —
Maximum System Frequency 250 MHz —
Process Technology 0.15 µm CMOS 0.15 µm CMOS
Core Voltage 1.8 V —
Hộp PBGA652 / LBGA-652 652-ball FineLine BGA (S-PBGA-B652)
Package Width 45 mm —
Terminal Pitch 1.27 mm —
Number of Terminals 652 (ball) —
I/O Lines (GPIO) 480 —
Dedicated Inputs 4 —
Total I/O 488 —
Device Type Loadable PLD (FPGA) —
Temperature Grade Industrial ('I' suffix) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: rohs status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Series — EP20K600
System Gates — 600,000
Logic Elements / Cells — 24,320
Maximum Operating Frequency — 301.21 MHz
Propagation Delay (tpd) — 1.78 ns (CMOS)
Core Supply Voltage (VCCINT) — 1.8 V nominal (1.71 V to 1.89 V)
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C (Industrial)
Package Code — BGA, square
Ball Pitch — 1.27 mm
Package Body Size — 45 mm × 45 mm
User I/O Lines — 488
Dedicated Clock Inputs — 4
Programming Interface — IEEE 1149.1 JTAG (in-system)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá