EP20K600CF1020C9 vs EP20K600CB652C8 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K600CF1020C9 bằng Intel và EP20K600CB652C8 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K600CF1020C9 EP20K600CB652C8
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family APEX 20KC APEX 20KC
Logic Elements 24,320 24,320
System Gates 600,000 600,000
Maximum Operating Frequency 250 MHz 301.21 MHz
Embedded Memory (ESB) Configurable dual-port RAM / FIFO / CAM / ROM —
Process Technology 0.15 µm CMOS 0.15 µm (later revisions 0.18 µm) all-layer copper CMOS
Internal Supply Voltage (VCCINT) 1.8 V —
I/O Supply Voltage (VCCIO) 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V / 5.0 V (MultiVolt) —
User I/O Pins 588 —
Dedicated Inputs 4 —
Total I/O Count (in/out) 580 / 580 —
Hộp 1020-ball FC-FBGA (33 x 33 mm, 1.00 mm pitch) 652-BGA (45 x 45 mm, 1.27 mm pitch)
JESD-30 Package Code S-PBGA-B1020 —
Nhiệt độ hoạt động 0°C to 85°C (TJ) 0 °C to +85 °C (commercial)
PCI Compliance PCI Local Bus Spec Rev 2.2 (33/66 MHz, 32/64-bit, 3.3 V) —
External Memory Support DDR SDRAM, ZBT SRAM —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Device Type — SPLD / FPGA
Embedded Memory Bits — 311,296
Maximum User I/O — 488
Core Supply Voltage — 1.8 V
Propagation Delay — 1.48 ns
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (BGA)
Configuration Method — JTAG / Altera serial configuration device

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá