EP20K600CF1020C9 vs EP20K600CF1020I7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K600CF1020C9 bằng Intel và EP20K600CF1020I7 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K600CF1020C9 EP20K600CF1020I7
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family APEX 20KC APEX 20KC
Logic Elements 24,320 —
System Gates 600,000 600,000
Maximum Operating Frequency 250 MHz 375.94 MHz
Embedded Memory (ESB) Configurable dual-port RAM / FIFO / CAM / ROM —
Process Technology 0.15 µm CMOS 0.15 um CMOS
Internal Supply Voltage (VCCINT) 1.8 V —
I/O Supply Voltage (VCCIO) 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V / 5.0 V (MultiVolt) —
User I/O Pins 588 —
Dedicated Inputs 4 —
Total I/O Count (in/out) 580 / 580 —
Hộp 1020-ball FC-FBGA (33 x 33 mm, 1.00 mm pitch) 1020-ball FC-FBGA (S-PBGA-B1020)
JESD-30 Package Code S-PBGA-B1020 —
Nhiệt độ hoạt động 0°C to 85°C (TJ) —
PCI Compliance PCI Local Bus Spec Rev 2.2 (33/66 MHz, 32/64-bit, 3.3 V) PCI SIG Local Bus Spec Rev 2.2 (3.3V, 33/66 MHz, 32/64-bit)
External Memory Support DDR SDRAM, ZBT SRAM —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Series — EP20K600
Logic Elements / Cells — 24,320
Supply Voltage (Nominal) — 1.8 V
Supply Voltage Range — 1.71 V to 1.89 V
I/O Lines — 588
Propagation Delay — 1.6 ns
Package Code — HBGA, square grid array
Terminal Pitch — 1.000 mm
Temperature Grade — Industrial (-40C to +85C) - I7 suffix
Memory Interfaces — DDR SDRAM, ZBT SRAM
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (BGA)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá