EP20K600CF1020I9 vs EP20K600CF33C7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K600CF1020I9 bằng Altera và EP20K600CF33C7 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP20K600CF1020I9 EP20K600CF1020I9 - APEX 20KC FPGA 600K Gates 1020-BGA | Intel / Altera

EP20K600CF1020I9 - APEX 20KC FPGA 600K Gates 1020-BGA | Intel / Altera

EP20K600CF1020I9 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K600CF1020I9 EP20K600CF33C7
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Obsolete
Family APEX 20KC APEX-20K Field Programmable Gate Array
Series EP20K600 APEX-20K
Chức năng Loadable PLD / FPGA —
Technology CMOS, 0.15 µm process —
System Gates 600,000 —
Logic Elements / Cells 24,320 —
Maximum Operating Frequency 250 MHz —
Core Supply Voltage (VCCINT) 1.71 V to 1.89 V 1.71 V to 1.89 V
I/O Count 588 user I/O —
Dedicated Inputs 580 —
Hộp 1020-ball FC-FBGA 1020-BBGA / FCBGA (33x33 mm)
Terminal Pitch 1.00 mm —
Ball Array 32 x 32 —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +100 °C (Industrial) —
Speed Grade I9 (-9 speed grade, industrial) C7 (7 ns)
PCI SIG Compliance PCI Local Bus Specification Revision 2.2 (32/64-bit, 33/66 MHz, 3.3 V) —
External Memory Support DDR SDRAM, ZBT SRAM —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: rohs status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Typical Gate Count — 600,000 gates
Logic Elements — 24,320
Embedded RAM Bits — 311,296 bits
Embedded Array Blocks (EABs) — [DATA_NEEDED: EAB count]
Maximum User I/O Pins — [DATA_NEEDED: max user I/O]
I/O Supply Voltage (VCCIO) — [DATA_NEEDED: VCCIO range]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (Industrial)
Package Code — BGA, 1020 balls
Terminal Form — Ball
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
Configuration Memory — SRAM (volatile, requires external config device)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá