EP20K600CF33C7N vs EP20K600CB652C7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K600CF33C7N bằng Intel và EP20K600CB652C7 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K600CF33C7N EP20K600CB652C7
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Series APEX-20K APEX 20K
Family APEX 20KC APEX 20KC
Logic Elements / Cells 24320 —
Total Gates 600000 —
Total RAM Bits 311296 —
Number of I/O [DATA_NEEDED: number of user I/O] —
Number of PLLs 4 —
Pin-to-Pin Logic Delay (tPD) 1.48 ns —
Max Operating Frequency 375.94 MHz —
Process Technology 0.15 µm CMOS 0.15 µm CMOS (all-layer copper interconnect)
Core Supply Voltage (VCCINT) 1.8 V (1.71 V to 1.89 V) —
Supplier Device Package 1020-FBGA (33 x 33 mm) —
Hộp / Vỏ 1020-BBGA, FCBGA —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 85 °C (commercial, based on speed grade C7) Commercial (0C to +70C)
System Gates — 600,000
Logic Elements — 24,320
Embedded RAM — 311,296 bits
User I/O Count — 488
Hộp — 652-ball BGA
Core Voltage — 1.8 V
I/O Voltage Support — 1.8V / 2.5V / 3.3V / 5V (MultiVolt)
Maximum Frequency — 375.94 MHz
Architecture — MultiCore (LUT + embedded memory)
Speed Grade — C7

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá