EP20K600CF33C7N vs EP20K600CF33C7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K600CF33C7N bằng Intel và EP20K600CF33C7 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K600CF33C7N EP20K600CF33C7
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Series APEX-20K APEX-20K
Family APEX 20KC APEX-20K Field Programmable Gate Array
Logic Elements / Cells 24320 —
Total Gates 600000 —
Total RAM Bits 311296 —
Number of I/O [DATA_NEEDED: number of user I/O] —
Number of PLLs 4 —
Pin-to-Pin Logic Delay (tPD) 1.48 ns —
Max Operating Frequency 375.94 MHz —
Process Technology 0.15 µm CMOS —
Core Supply Voltage (VCCINT) 1.8 V (1.71 V to 1.89 V) 1.71 V to 1.89 V
Supplier Device Package 1020-FBGA (33 x 33 mm) —
Hộp / Vỏ 1020-BBGA, FCBGA —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 85 °C (commercial, based on speed grade C7) —
Typical Gate Count — 600,000 gates
Logic Elements — 24,320
Embedded RAM Bits — 311,296 bits
Embedded Array Blocks (EABs) — [DATA_NEEDED: EAB count]
Maximum User I/O Pins — [DATA_NEEDED: max user I/O]
I/O Supply Voltage (VCCIO) — [DATA_NEEDED: VCCIO range]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (Industrial)
Hộp — 1020-BBGA / FCBGA (33x33 mm)
Package Code — BGA, 1020 balls
Speed Grade — C7 (7 ns)
Terminal Form — Ball
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
Configuration Memory — SRAM (volatile, requires external config device)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá