EP20K600CF672-3X vs EP20K600CF672-2X So sánh
So sánh chi tiết song song của EP20K600CF672-3X bằng Intel và EP20K600CF672-2X bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EP20K600CF672-3X - 600K Gate APEX 20KC FPGA, F672, -3X Speed | Intel / Altera
EP20K600CF672-3X ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP20K600CF672-3X | EP20K600CF672-2X |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Series | APEX 20KC | — |
| Family | APEX 20K (MultiCore) | APEX 20KC |
| Typical Gates | 600,000 | 600,000 |
| Logic Elements | 24,480 | — |
| Maximum System Gates | 1,537,000 | — |
| Embedded System Blocks (ESBs) | 312 | [DATA_NEEDED: ESB count] |
| Maximum RAM Bits | 311,296 | — |
| Maximum User I/O Pins | 508 | 508 |
| PLLs | 4 | — |
| Hộp | 672-pin FineLine BGA (F672) | 672-ball FineLine BGA (CF672) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (BGA) |
| Speed Grade | -3X (fastest) | -2 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +85C (commercial) | [DATA_NEEDED: temperature grade] |
| Process Technology | 0.18 um CMOS, SRAM-based | 0.18 um CMOS |
| Configuration Method | SRAM, serial/parallel, EPC support | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: rohs status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Maximum Logic Elements | — | 24,320 |
| Maximum Embedded RAM | — | 311,296 bits |
| Operating Voltage (Core) | — | [DATA_NEEDED: VCCINT] |
| I/O Standards Supported | — | LVTTL, LVCMOS, PCI, GTL+, SSTL, LVDS |
| Configuration Mode | — | EPC (Enhanced Configuration) devices |