EP20K600EFC144-2XN vs EP20K400EFC672-2X So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K600EFC144-2XN bằng Altera và EP20K400EFC672-2X bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K600EFC144-2XN EP20K400EFC672-2X
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Family APEX 20KE APEX-20KE
Logic Elements 24,576 —
Typical Gates 600,000 —
Maximum System Gates 1,053,840 —
Embedded RAM Bits 311,040 bits (~38 KB) —
Number of ESBs (Embedded System Blocks) [DATA_NEEDED: ESB count] —
Number of Multiplier Blocks [DATA_NEEDED: multiplier count] —
Number of PLLs 4 —
Number of I/O Pins [DATA_NEEDED: usable I/O count] —
Core Voltage 1.8 V —
I/O Voltage Banks Multi-voltage (LVTTL/LVCMOS/PCI) —
Process Technology 0.18 um CMOS, 6-layer metal 0.22 um / 0.18 um CMOS
Speed Grade -2 (mid-tier) —
Hộp 144-ball FineLine BGA —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial, 'N' suffix) 0 C to 85 C (TJ)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS] [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
Configuration Method SRAM, IEEE 1532 / passive serial / passive parallel —
Series — APEX-20KE
Manufacturer — Intel (formerly Altera)
Logic Elements / Cells — 16,640
Number of LABs/CLBs — 1,664
Total RAM Bits — 212,992
Number of I/O — 488
Number of Gates — 1,052,000
Điện áp cung cấp — 1.71 V to 1.89 V (core); 3.3 V I/O
Logic Family — CMOS
Propagation Delay — 2.5 ns
Package Type — 672-BBGA / 672-FBGA
Kiểu lắp đặt — Surface Mount

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá