EP20K60EQC208-3 vs EP20K60EQC208-2X So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K60EQC208-3 bằng Intel và EP20K60EQC208-2X bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP20K60EQC208-2X EP20K60EQC208-2X - APEX-20KE FPGA, 60K Gates, 208-PQFP | Intel

EP20K60EQC208-2X - APEX-20KE FPGA, 60K Gates, 208-PQFP | Intel

EP20K60EQC208-2X ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K60EQC208-3 EP20K60EQC208-2X
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Lần mua cuối
Family APEX-20KE APEX 20K (MultiCore)
Manufacturer Intel (formerly Altera) —
Typical Gate Count 60,000 gates —
Logic Elements / Cells 2,560 2560
Embedded SRAM 32,768 bits —
User I/Os 148 —
Package Type 208-BFQFP / PQFP-208 —
Số chân 208 —
Process Technology 0.22 µm CMOS 0.22 µm CMOS
Core Supply Voltage 1.8 V 1.71 V – 1.89 V (1.8 V typical)
Internal Frequency (max) 160 MHz —
Propagation Delay 1.72 ns 1.72 ns
Nhiệt độ hoạt động 0°C to +85°C 0 °C to 85 °C
Speed Grade -3 —
Logic Family CMOS —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Series — APEX-20KE
Typical Gates — 60,000 gates
System Gates — 32,768
Embedded Memory (RAM bits) — 32,768
User I/O — 148
Number of I/O Banks — 8
PLLs — 4 (LVDS-capable)
Max Internal Frequency — 200 MHz
Hộp — 208-PQFP / BFQFP (28 × 28 mm)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá