EP20K60ETC144-2N vs EP20K60ETC144-3 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K60ETC144-2N bằng Intel và EP20K60ETC144-3 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K60ETC144-2N EP20K60ETC144-3
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Family APEX-20KE —
Logic Elements 2,560 2,560
Typical Gates 60,000 —
Embedded Memory (ESB) 32,768 bits (32 Kbits) —
User I/Os 92 —
Core Voltage (VCCINT) 1.71 V to 1.89 V (1.8 V nominal) 1.71 V to 1.89 V
Speed Grade -2 -3
Internal Frequency (max) 160 MHz —
Propagation Delay 1.72 ns 1.72 ns
Process Technology 0.22 µm CMOS 0.22 µm CMOS
Hộp 144-pin TQFP (20 × 20 mm, 0.5 mm pitch) 144-LQFP (20x20 mm)
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 85 °C (commercial) 0 °C to 85 °C (TJ)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Logic Family CMOS —
JTAG Support IEEE 1149.1 boundary-scan —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Manufacturer — Intel (formerly Altera)
Series — APEX 20KE
Embedded Memory (RAM bits) — 32,768
Maximum User I/O Pins (device) — 196
User I/O Pins (this package) — 92
Maximum Internal Frequency — 160 MHz to 182 MHz
Programmable I/O Standards — LVTTL, LVCMOS, PCI, SSTL-2/3, LVDS
Configuration Interface — JTAG (IEEE 1149.1)
Total Package Pins — 144

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá