EP2A15B652C7 vs EP2A15B652C8 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP2A15B652C7 bằng Intel và EP2A15B652C8 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP2A15B652C7 | EP2A15B652C8 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | APEX II | APEX II |
| Logic Elements | 30000 (approx) | 15,600 |
| Typical Gates | 1.5 million | — |
| Maximum User I/O Pins | [DATA_NEEDED: exact user I/O count] | — |
| Process Technology | 0.18 micron CMOS | 0.15 µm CMOS |
| Embedded System Blocks (ESB) | Yes - configurable as RAM/ROM or product-term logic | 104 |
| Supply Voltage - Core | [DATA_NEEDED: VCCINT voltage] | — |
| Supply Voltage - I/O | [DATA_NEEDED: VCCIO voltage] | — |
| Configuration Method | SRAM-based, requires external configuration memory | — |
| Speed Grade | -7 | C8 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +85C (commercial, suffix C7) | 0C to +85C (commercial) |
| Hộp | 652-ball BGA | 652-ball FineLine BGA |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Hot Socketing Support | Yes (MultiCore hot-socketing) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status - legacy APEX II family] | [DATA_NEEDED: rohs status] |
| Design Tool | Quartus II (legacy) | — |
| Maximum User I/O | — | 425 |
| Maximum Internal RAM Bits | — | 1,875,000 |
| Embedded Dual-Port RAM | — | Yes (True Dual-Port) |
| Maximum PLLs | — | 4 |
| Core Voltage (VCCINT) | — | 1.5 V |
| I/O Voltage (VCCIO) | — | 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (MultiVolt) |