EP2A15B652C8 vs EP2A70B652C8 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2A15B652C8 bằng Altera và EP2A70B652C8 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2A15B652C8 EP2A70B652C8
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family APEX II APEX II
Logic Elements 15,600 67200
Maximum User I/O 425 —
Embedded System Blocks (ESB) 104 —
Maximum Internal RAM Bits 1,875,000 —
Embedded Dual-Port RAM Yes (True Dual-Port) —
Maximum PLLs 4 —
Core Voltage (VCCINT) 1.5 V —
I/O Voltage (VCCIO) 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (MultiVolt) —
Process Technology 0.15 µm CMOS —
Hộp 652-ball FineLine BGA 652-ball BGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) 0C to +85C (commercial)
Speed Grade C8 -8
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: rohs status] [DATA_NEEDED]
Typical Gates — 1,125,000
Embedded Memory (bits) — 4,096,000
Embedded Memory Blocks — [DATA_NEEDED: number of EABs/M512/M4K blocks]
PLLs — 4
Maximum User I/O Pins — [DATA_NEEDED: per BGA-652 pinout]
Process Node — 0.15 um CMOS SRAM
Supply Voltage Core — [DATA_NEEDED: VCCINT]
Configuration Mode — Passive Serial / Parallel / JTAG
Cấp MSL — [DATA_NEEDED]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá