EP2A15B724C8 vs EP2A15B652C8 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2A15B724C8 bằng Intel và EP2A15B652C8 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2A15B724C8 EP2A15B652C8
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Family APEX II APEX II
Manufacturer Intel (formerly Altera) —
Logic Elements 16,640 15,600
System Gates 600,000 —
Embedded RAM Bits 425,984 —
User I/O 492 —
Maximum Internal Frequency 435 MHz —
Pin-to-Pin Logic Delay (tPD) 1.94 ns —
Core Voltage 1.5 V —
Process Technology 0.15 µm all-layer copper, up to 8 metal layers 0.15 µm CMOS
High-Speed Serial Support 1 Gbps True-LVDS, LVPECL, PCML, HyperTransport —
PLLs 4 —
Hộp 724-pin FCBGA (flip-chip BGA) 652-ball FineLine BGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS unknown [DATA_NEEDED: rohs status]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature grade] —
Maximum User I/O — 425
Embedded System Blocks (ESB) — 104
Maximum Internal RAM Bits — 1,875,000
Embedded Dual-Port RAM — Yes (True Dual-Port)
Maximum PLLs — 4
Core Voltage (VCCINT) — 1.5 V
I/O Voltage (VCCIO) — 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (MultiVolt)
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C (commercial)
Speed Grade — C8

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá