EP2A25B652C7 vs EP2A15B652C9 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2A25B652C7 bằng Intel và EP2A15B652C9 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2A25B652C7 EP2A15B652C9
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family APEX II APEX II
Logic Elements Approximately 25,000 LE 15,600
Embedded System Blocks (ESBs) [DATA_NEEDED: ESB count] —
Maximum User I/O Pins 488 —
Hộp 652-ball FineLine BGA 652-ball FineLine BGA
Speed Grade -7 -9 (fastest APEX II commercial)
Core Voltage 1.5 V 1.5 V
I/O Bank Voltage 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
RAM Bits (approx.) 40,960 —
PLLs 4 —
Supported I/O Standards LVTTL, LVCMOS, SSTL, LVDS —
Configuration Method JTAG / Passive Serial / Active Serial SRAM-based, JTAG 1149.1 boundary scan
Boundary Scan IEEE 1149.1 compliant —
Design Software Quartus II —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Nhiệt độ hoạt động Commercial 0C to +85C 0 C to +85 C (commercial)
Embedded System Blocks — 425 Kbits
Number of DLLs/PLLs — 4 PLUs
I/O Voltage Standards — 1.5 V, 1.8 V, 2.5 V, 3.3 V (LVTTL, LVCMOS, LVDS, SSTL, HSTL)
Programming File Format — .pof / .sof (Quartus)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (BGA)
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Lead-Free — Yes
Trạng thái vòng đời — Obsolete - new design not recommended

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá