EP2A25B652C7 vs EP2A25B724C7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2A25B652C7 bằng Intel và EP2A25B724C7 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2A25B652C7 EP2A25B724C7
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family APEX II APEX II
Logic Elements Approximately 25,000 LE 24,320
Embedded System Blocks (ESBs) [DATA_NEEDED: ESB count] —
Maximum User I/O Pins 488 —
Hộp 652-ball FineLine BGA 724-BBGA / FCBGA (35 mm × 35 mm)
Speed Grade -7 -7
Core Voltage 1.5 V —
I/O Bank Voltage 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
RAM Bits (approx.) 40,960 —
PLLs 4 8
Supported I/O Standards LVTTL, LVCMOS, SSTL, LVDS —
Configuration Method JTAG / Passive Serial / Active Serial —
Boundary Scan IEEE 1149.1 compliant —
Design Software Quartus II —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Nhiệt độ hoạt động Commercial 0C to +85C 0 °C to +85 °C (commercial)
System Gates — 900,000
Maximum User I/O — 540
Internal Frequency — 500 MHz
Process Technology — 0.15 µm CMOS
Core Supply Voltage — 1.425 V to 1.575 V (1.5 V nominal)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Embedded System Blocks (ESB) — Yes (dual-port RAM/ROM)
Multipliers — Yes (dedicated DSP blocks)
Configuration Interface — JTAG (IEEE 1149.1)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá