EP2A25F1020C8ES vs EP2A25B724C7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2A25F1020C8ES bằng Intel và EP2A25B724C7 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP2A25F1020C8ES EP2A25F1020C8ES - APEX II 24K LE FPGA 1020-BBGA | Intel

EP2A25F1020C8ES - APEX II 24K LE FPGA 1020-BBGA | Intel

EP2A25F1020C8ES ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2A25F1020C8ES EP2A25B724C7
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Obsolete
Family APEX II APEX II
Logic Elements 24,320 24,320
System Gates 2,750,000 900,000
Embedded Memory (bits) 622,592 —
Maximum User I/O 735 540
Hộp 1020-ball FineLine BGA 724-BBGA / FCBGA (35 mm × 35 mm)
Package Code Suffix F1020 —
Speed Grade 8 -7
Temperature Grade Commercial (0 C to +85 C) —
Suffix Code ES (Engineering Sample) —
Core Voltage (VCCINT) [DATA_NEEDED: VCCINT nominal] —
Process Technology [DATA_NEEDED: process node] 0.15 µm CMOS
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Cấp MSL 3 (168 Hours) —
Packaging Tray —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Internal Frequency — 500 MHz
Core Supply Voltage — 1.425 V to 1.575 V (1.5 V nominal)
Nhiệt độ hoạt động — 0 °C to +85 °C (commercial)
Embedded System Blocks (ESB) — Yes (dual-port RAM/ROM)
PLLs — 8
Multipliers — Yes (dedicated DSP blocks)
Configuration Interface — JTAG (IEEE 1149.1)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá