EP2A40B652C9 vs EP2A40B652C7 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP2A40B652C9 bằng Intel và EP2A40B652C7 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP2A40B652C9 | EP2A40B652C7 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Family | APEX II | — |
| Maximum System Gates | 1.5 M (40K logic elements) | — |
| Logic Elements | 40,160 | 40,000 LEs |
| Embedded System Blocks | Yes (dual-port RAM, ROM, CAM) | — |
| Maximum User I/O Pins | [DATA_NEEDED: user I/O count] | 538 (per package, [DATA_NEEDED: exact count for BGA-652]) |
| Hộp | 652-pin BGA | 652-ball FineLine BGA |
| Process Technology | 0.18 µm CMOS | [DATA_NEEDED: process node] |
| Core Voltage | 1.5 V | — |
| Supply Voltage (I/O) | 3.3 V (multi-standard I/O supported) | Multi-voltage I/O [DATA_NEEDED: VCCIO range] |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial, C9 suffix) | — |
| Configuration Method | SRAM-based, serial/parallel, JTAG IEEE 1149.1 | SRAM-based, supported via EPC configuration devices |
| I/O Standards Supported | LVTTL, LVCMOS, PCI, GTL+, SSTL, LVDS | LVTTL, LVCMOS, PCI, GTL+, SSTL, LVDS, LVPECL |
| PLL Count | [DATA_NEEDED: PLL count] | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (BGA) |
| Cấp MSL | 3 (168 hours floor life) | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Trạng thái RoHS | unknown | Unknown |
| Device Family | — | APEX II |
| Embedded Memory | — | [DATA_NEEDED: ESB RAM bits for EP2A40] |
| Number of PLLs | — | [DATA_NEEDED: PLL count for EP2A40] |
| Operating Temperature Grade | — | Commercial (C suffix) |
| Speed Grade | — | 7 |
| Supply Voltage (Core) | — | 1.8 V nominal [DATA_NEEDED: exact tolerance] |