EP2A40B724C7N vs EP2A40B724I7N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2A40B724C7N bằng Intel và EP2A40B724I7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2A40B724C7N EP2A40B724I7N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family APEX II APEX II
Series EP2A40 EP2A40
Device Type FPGA (Loadable PLD) FPGA (Loadable PLD)
System Gates 1.5 M 1,500,000
Logic Cells / Elements 38,400 —
Maximum Internal Performance 562 MHz —
Propagation Delay 1.55 ns [DATA_NEEDED: propagation delay in ns]
Process Technology 0.15 um CMOS 0.15 µm
Core Supply Voltage (VCCINT) 1.5 V nominal (1.425 V to 1.575 V) —
User I/O Lines 536 —
Hộp 724-pin FCBGA (PBGA) 724-pin FCBGA
JESD-30 Package Code S-PBGA-B724 —
Terminal Count 724 —
Output Function MACROCELL —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 C to 85 C (commercial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) —
Logic Cells — 38,400
Macrocells — 16
Product Terms per Macrocell — 32
Maximum User I/O — 536
Tần số xung maksimum — 562 MHz
Core Supply Voltage — 1.5 V
Nhiệt độ hoạt động — Industrial grade (I suffix)
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá