EP2A40B724C9 vs EP2A40B724C8 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2A40B724C9 bằng Altera và EP2A40B724C8 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP2A40B724C8 EP2A40B724C8 - APEX II FPGA 1.5M Gates 540 I/O 724-FCBGA

EP2A40B724C8 - APEX II FPGA 1.5M Gates 540 I/O 724-FCBGA

EP2A40B724C8 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2A40B724C9 EP2A40B724C8
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Lần mua cuối
Series APEX II —
Logic Elements (LE) 38,400 —
Embedded RAM Bits 655,360 (approximately 655 Kbits / 80 Kbytes) —
Number of User I/O 540 —
Điện áp cung cấp hoạt động 1.425 V to 1.575 V (core) —
MultiVolt I/O Support 1.5 V, 1.8 V, 2.5 V, 3.3 V —
Hộp / Vỏ 724-BBGA, FCBGA (Flip-Chip BGA) 724-BBGA, FCBGA (35 x 35 mm)
Supplier Device Package 724-BGA (35x35 mm) 724-BGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C 0 °C to 85 °C (TJ)
Shipping Medium Tray —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status per datasheet]
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Architecture LUT-based with embedded memory blocks —
Typical Core Power [DATA_NEEDED: ICCDAT typical] —
Family — APEX II
Device Logic Elements / Cells — 38400
Total System Gates — ~1.5 M
Total RAM Bits — 655360
Number of I/O — 540
Number of Logic Gates — [DATA_NEEDED: exact gate count in cells vs system gates]
Core Supply Voltage — 1.5 V (1.425 V to 1.575 V)
Maximum Internal Frequency — 376 MHz
Process Technology — 0.15 µm CMOS, all-layer copper, up to 8 metal layers
I/O Standards Supported — True-LVDS, LVPECL, PCML, HyperTransport (up to 1 Gbps)
Shipping Media — Tray
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) — [DATA_NEEDED: MSL level per JEDEC J-STD-020]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá