EP2A40B724C9 vs EP2A40B724C9ES So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2A40B724C9 bằng Altera và EP2A40B724C9ES bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP2A40B724C9ES EP2A40B724C9ES - 1.5M-Gate 366MHz FPGA | Intel

EP2A40B724C9ES - 1.5M-Gate 366MHz FPGA | Intel

EP2A40B724C9ES Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2A40B724C9 EP2A40B724C9ES
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Series APEX II —
Logic Elements (LE) 38,400 —
Embedded RAM Bits 655,360 (approximately 655 Kbits / 80 Kbytes) —
Number of User I/O 540 —
Điện áp cung cấp hoạt động 1.425 V to 1.575 V (core) —
MultiVolt I/O Support 1.5 V, 1.8 V, 2.5 V, 3.3 V —
Hộp / Vỏ 724-BBGA, FCBGA (Flip-Chip BGA) —
Supplier Device Package 724-BGA (35x35 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C [DATA_NEEDED: operating temperature]
Shipping Medium Tray —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Architecture LUT-based with embedded memory blocks —
Typical Core Power [DATA_NEEDED: ICCDAT typical] —
Product Type — Field Programmable Gate Array (FPGA)
FPGA Family — APEX II
Gate Count — 1.5 M gates
Logic Cell Count — 38400 cells
Operating Frequency — 366 MHz
Process Technology — 0.15 um
Điện áp cung cấp — 1.5 V
Hộp — 724-pin FCBGA
Package Technology — Flip Chip Ball Grid Array
Số chân — 724 pins
Programmable Logic Type — FPGA
Logic Capacity — 1.5 M gates
Core Voltage Rating — 1.5 V
Technology Node — 0.15 um
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
I/O Count — [DATA_NEEDED: I/O count]
Configuration Interface — [DATA_NEEDED: configuration interface]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá