EP2A40B724C9 vs EP2A40F33C-8 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2A40B724C9 bằng Altera và EP2A40F33C-8 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2A40B724C9 EP2A40F33C-8
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Series APEX II —
Logic Elements (LE) 38,400 —
Embedded RAM Bits 655,360 (approximately 655 Kbits / 80 Kbytes) —
Number of User I/O 540 —
Điện áp cung cấp hoạt động 1.425 V to 1.575 V (core) —
MultiVolt I/O Support 1.5 V, 1.8 V, 2.5 V, 3.3 V —
Hộp / Vỏ 724-BBGA, FCBGA (Flip-Chip BGA) —
Supplier Device Package 724-BGA (35x35 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C 0C to +85C (Commercial, 'C' suffix)
Shipping Medium Tray —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] [DATA_NEEDED: lead-free status]
Architecture LUT-based with embedded memory blocks —
Typical Core Power [DATA_NEEDED: ICCDAT typical] —
Family — APEX II
Logic Elements — 40,000
Maximum Gates — [DATA_NEEDED: maximum gate count]
Embedded RAM — [DATA_NEEDED: embedded RAM bits]
Hộp — FBGA-672 (F33)
Số chân — 672
Substrate Size — 33 mm
Speed Grade — -8 (slowest tier)
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) — 3
Peak Reflow Temperature — 220 C
Family Prefix — EP2A (APEX II series)
Device Class — FPGA / Programmable Logic Device

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá